Câu tiếng Anh
The cat sees a bird.
Nghĩa tiếng Việt
Con mèo thấy một con chim.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The cat sees a bird. | Con mèo thấy một con chim. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The cat sees a bird.
Con mèo thấy một con chim.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The cat sees a bird. | Con mèo thấy một con chim. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn