Câu tiếng Anh
The character came off.
Nghĩa tiếng Việt
Khác rồi đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The character came off. | Khác rồi đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The character came off.
Khác rồi đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The character came off. | Khác rồi đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn