Câu tiếng Anh
The clock's stopped again
Nghĩa tiếng Việt
Cái đồng hồ này lại chết nữa rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The clock's stopped again | Cái đồng hồ này lại chết nữa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The clock's stopped again
Cái đồng hồ này lại chết nữa rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The clock's stopped again | Cái đồng hồ này lại chết nữa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn