Câu tiếng Anh
The commander had him arrested.
Nghĩa tiếng Việt
Còn anh ta thì bắt hắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The commander had him arrested. | Còn anh ta thì bắt hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The commander had him arrested.
Còn anh ta thì bắt hắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The commander had him arrested. | Còn anh ta thì bắt hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn