Câu tiếng Anh
The cop saw that stepladder.
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh sát nhìn thấy cái thang đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The cop saw that stepladder. | Cảnh sát nhìn thấy cái thang đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The cop saw that stepladder.
Cảnh sát nhìn thấy cái thang đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The cop saw that stepladder. | Cảnh sát nhìn thấy cái thang đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn