Câu tiếng Anh
The corset, too!
Nghĩa tiếng Việt
Còn cái này. Này, coóc-sê!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The corset, too! | Còn cái này. Này, coóc-sê! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The corset, too!
Còn cái này. Này, coóc-sê!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The corset, too! | Còn cái này. Này, coóc-sê! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn