---
title: '"The day came, but not the bridegroom." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "The day came, but not the bridegroom." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Ngày đó đã đến, nhưng chú rể không đến.
lang: en
en: 'The day came, but not the bridegroom.'
vi: 'Ngày đó đã đến, nhưng chú rể không đến.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 133800
---
## Câu tiếng Anh

**The day came, but not the bridegroom.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngày đó đã đến, nhưng chú rể không đến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The day came, but not the bridegroom. | Ngày đó đã đến, nhưng chú rể không đến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
