---
title: '"-The door is also watched." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-The door is also watched." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cửa này
  cũng có lính.
lang: en
en: '-The door is also watched.'
vi: '- Cửa này cũng có lính.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 352461
---
## Câu tiếng Anh

**-The door is also watched.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cửa này cũng có lính.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -The door is also watched. | - Cửa này cũng có lính. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
