Câu tiếng Anh
The doorbell's ringing.
Nghĩa tiếng Việt
Chuông cửa đang reo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The doorbell's ringing. | Chuông cửa đang reo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The doorbell's ringing.
Chuông cửa đang reo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The doorbell's ringing. | Chuông cửa đang reo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn