---
title: '"The ESA put a satellite into orbit." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "The ESA put a satellite into orbit." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.
lang: en
en: The ESA put a satellite into orbit.
vi: ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.
tatoebaEn: 270354
tatoebaVi: 1074386
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**The ESA put a satellite into orbit.**

## Nghĩa tiếng Việt

ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The ESA put a satellite into orbit. | ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
