---
title: >-
  "The exhibition will be open for another month." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "The exhibition will be open for another month." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
lang: en
en: The exhibition will be open for another month.
vi: Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
tatoebaEn: 282561
tatoebaVi: 10045786
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**The exhibition will be open for another month.**

## Nghĩa tiếng Việt

Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The exhibition will be open for another month. | Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
