Câu tiếng Anh
The fire alarm rang.
Nghĩa tiếng Việt
Chuông báo cháy vang lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The fire alarm rang. | Chuông báo cháy vang lên. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The fire alarm rang.
Chuông báo cháy vang lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The fire alarm rang. | Chuông báo cháy vang lên. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn