Câu tiếng Anh
-The first boat's ready.
Nghĩa tiếng Việt
Chiếc thuyền đầu tiên đã sẵn sàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -The first boat's ready. | Chiếc thuyền đầu tiên đã sẵn sàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-The first boat's ready.
Chiếc thuyền đầu tiên đã sẵn sàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -The first boat's ready. | Chiếc thuyền đầu tiên đã sẵn sàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn