Câu tiếng Anh
The forbidden fruit.
Nghĩa tiếng Việt
Táo cấm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The forbidden fruit. | Táo cấm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The forbidden fruit.
Táo cấm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The forbidden fruit. | Táo cấm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn