Câu tiếng Anh
The former owner...
Nghĩa tiếng Việt
Họ chính là người đã giết ông ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The former owner... | Họ chính là người đã giết ông ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The former owner...
Họ chính là người đã giết ông ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The former owner... | Họ chính là người đã giết ông ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn