Câu tiếng Anh
"The greatest navy."
Nghĩa tiếng Việt
"Hải quân mạnh nhất. "
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "The greatest navy." | "Hải quân mạnh nhất. " |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"The greatest navy."
"Hải quân mạnh nhất. "
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "The greatest navy." | "Hải quân mạnh nhất. " |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn