Câu tiếng Anh
The guy out in front.
Nghĩa tiếng Việt
Gã lái ở đàng trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The guy out in front. | Gã lái ở đàng trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The guy out in front.
Gã lái ở đàng trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The guy out in front. | Gã lái ở đàng trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn