Câu tiếng Anh
The hour is late.
Nghĩa tiếng Việt
Giờ đã muộn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The hour is late. | Giờ đã muộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The hour is late.
Giờ đã muộn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The hour is late. | Giờ đã muộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn