Câu tiếng Anh
The Hynkel stadium.
Nghĩa tiếng Việt
SânvậnđộngHynkel.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The Hynkel stadium. | SânvậnđộngHynkel. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The Hynkel stadium.
SânvậnđộngHynkel.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The Hynkel stadium. | SânvậnđộngHynkel. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn