---
title: '"The Japanese army has surrendered." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "The Japanese army has surrendered." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Quân đội Nhật đã đầu hàng.
lang: en
en: The Japanese army has surrendered.
vi: Quân đội Nhật đã đầu hàng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 344930
---
## Câu tiếng Anh

**The Japanese army has surrendered.**

## Nghĩa tiếng Việt

Quân đội Nhật đã đầu hàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The Japanese army has surrendered. | Quân đội Nhật đã đầu hàng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
