---
title: '"The judge reasoned it out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "The judge reasoned it out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thẩm phán
  đã luận ra điều đó.
lang: en
en: The judge reasoned it out.
vi: Thẩm phán đã luận ra điều đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 110360
---
## Câu tiếng Anh

**The judge reasoned it out.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thẩm phán đã luận ra điều đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The judge reasoned it out. | Thẩm phán đã luận ra điều đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
