---
title: '"The kamongo was a fish that breathed air." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "The kamongo was a fish that breathed air." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Kamongo là một loài cá thở không khí.
lang: en
en: The kamongo was a fish that breathed air.
vi: Kamongo là một loài cá thở không khí.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 274957
---
## Câu tiếng Anh

**The kamongo was a fish that breathed air.**

## Nghĩa tiếng Việt

Kamongo là một loài cá thở không khí.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The kamongo was a fish that breathed air. | Kamongo là một loài cá thở không khí. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
