Câu tiếng Anh
The kind that bubbles.
Nghĩa tiếng Việt
Cái lối mà nó sủi bọt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The kind that bubbles. | Cái lối mà nó sủi bọt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The kind that bubbles.
Cái lối mà nó sủi bọt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The kind that bubbles. | Cái lối mà nó sủi bọt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn