Câu tiếng Anh
The king is alive.
Nghĩa tiếng Việt
Nhà vua còn sống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The king is alive. | Nhà vua còn sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The king is alive.
Nhà vua còn sống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The king is alive. | Nhà vua còn sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn