Câu tiếng Anh
The king was executed.
Nghĩa tiếng Việt
Nhà vua đã bị xử tử.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The king was executed. | Nhà vua đã bị xử tử. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The king was executed.
Nhà vua đã bị xử tử.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The king was executed. | Nhà vua đã bị xử tử. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn