Câu tiếng Anh
The lifeboats we shelled.
Nghĩa tiếng Việt
Các thuyền cứu hộ bị ta bắn pháo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The lifeboats we shelled. | Các thuyền cứu hộ bị ta bắn pháo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The lifeboats we shelled.
Các thuyền cứu hộ bị ta bắn pháo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The lifeboats we shelled. | Các thuyền cứu hộ bị ta bắn pháo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn