Câu tiếng Anh
The liquid explosive.
Nghĩa tiếng Việt
Chất nổ lỏng đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The liquid explosive. | Chất nổ lỏng đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The liquid explosive.
Chất nổ lỏng đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The liquid explosive. | Chất nổ lỏng đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn