Câu tiếng Anh
The man's a tyrant.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta là một tay bạo chúa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The man's a tyrant. | Ông ta là một tay bạo chúa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The man's a tyrant.
Ông ta là một tay bạo chúa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The man's a tyrant. | Ông ta là một tay bạo chúa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn