Câu tiếng Anh
The man up there.
Nghĩa tiếng Việt
Cái gã ở trên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The man up there. | Cái gã ở trên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The man up there.
Cái gã ở trên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The man up there. | Cái gã ở trên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn