---
title: >-
  "The man who dwelled within was Rotwang, the inventor." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "The man who dwelled within was Rotwang, the inventor." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Người đàn ông sống trong đó là Rotwang, một nhà phát
  minh.
lang: en
en: 'The man who dwelled within was Rotwang, the inventor.'
vi: 'Người đàn ông sống trong đó là Rotwang, một nhà phát minh.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 6540
---
## Câu tiếng Anh

**The man who dwelled within was Rotwang, the inventor.**

## Nghĩa tiếng Việt

Người đàn ông sống trong đó là Rotwang, một nhà phát minh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The man who dwelled within was Rotwang, the inventor. | Người đàn ông sống trong đó là Rotwang, một nhà phát minh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
