Câu tiếng Anh
The master is sleeping.
Nghĩa tiếng Việt
Ông chủ đang ngủ rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The master is sleeping. | Ông chủ đang ngủ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The master is sleeping.
Ông chủ đang ngủ rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The master is sleeping. | Ông chủ đang ngủ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn