Câu tiếng Anh
The men are waiting.
Nghĩa tiếng Việt
Người đang đợi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The men are waiting. | Người đang đợi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The men are waiting.
Người đang đợi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The men are waiting. | Người đang đợi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn