Câu tiếng Anh
The messiah.
Nghĩa tiếng Việt
Đấng Messiah kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The messiah. | Đấng Messiah kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The messiah.
Đấng Messiah kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The messiah. | Đấng Messiah kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn