Câu tiếng Anh
The most shocking mistake.
Nghĩa tiếng Việt
Sai lầm gây sốc nhất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The most shocking mistake. | Sai lầm gây sốc nhất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The most shocking mistake.
Sai lầm gây sốc nhất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The most shocking mistake. | Sai lầm gây sốc nhất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn