Câu tiếng Anh
The new commanding officer.
Nghĩa tiếng Việt
Sĩ quan chỉ huy mới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The new commanding officer. | Sĩ quan chỉ huy mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The new commanding officer.
Sĩ quan chỉ huy mới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The new commanding officer. | Sĩ quan chỉ huy mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn