Câu tiếng Anh
The old man and a dynamiter.
Nghĩa tiếng Việt
Ông già và một tên đặt mìn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man and a dynamiter. | Ông già và một tên đặt mìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The old man and a dynamiter.
Ông già và một tên đặt mìn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man and a dynamiter. | Ông già và một tên đặt mìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn