Câu tiếng Anh
The old man's dead.
Nghĩa tiếng Việt
Ông già đã chết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's dead. | Ông già đã chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The old man's dead.
Ông già đã chết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's dead. | Ông già đã chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn