Câu tiếng Anh
The old man's feeble-minded.
Nghĩa tiếng Việt
Ông già ấy bị đần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's feeble-minded. | Ông già ấy bị đần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The old man's feeble-minded.
Ông già ấy bị đần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's feeble-minded. | Ông già ấy bị đần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn