Câu tiếng Anh
The old man's here.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu phải gặp ông lão hôm nay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's here. | Cậu phải gặp ông lão hôm nay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The old man's here.
Cậu phải gặp ông lão hôm nay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's here. | Cậu phải gặp ông lão hôm nay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn