Câu tiếng Anh
The old man's tired.
Nghĩa tiếng Việt
Ông già mệt rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's tired. | Ông già mệt rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The old man's tired.
Ông già mệt rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man's tired. | Ông già mệt rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn