Câu tiếng Anh
The old man sat down.
Nghĩa tiếng Việt
Ông già ngồi xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man sat down. | Ông già ngồi xuống. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The old man sat down.
Ông già ngồi xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The old man sat down. | Ông già ngồi xuống. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn