Câu tiếng Anh
The one before that.
Nghĩa tiếng Việt
Câu trên nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The one before that. | Câu trên nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The one before that.
Câu trên nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The one before that. | Câu trên nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn