Câu tiếng Anh
The other man disappeared.
Nghĩa tiếng Việt
Người còn lại đã bỏ chạy mất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other man disappeared. | Người còn lại đã bỏ chạy mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The other man disappeared.
Người còn lại đã bỏ chạy mất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other man disappeared. | Người còn lại đã bỏ chạy mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn