Câu tiếng Anh
The other one too.
Nghĩa tiếng Việt
Cả chân kia nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other one too. | Cả chân kia nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The other one too.
Cả chân kia nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other one too. | Cả chân kia nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn