Câu tiếng Anh
The other rotten boy.
Nghĩa tiếng Việt
Tiểu tử thối kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other rotten boy. | Tiểu tử thối kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The other rotten boy.
Tiểu tử thối kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other rotten boy. | Tiểu tử thối kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn