Câu tiếng Anh
The other side.
Nghĩa tiếng Việt
Bên kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other side. | Bên kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The other side.
Bên kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The other side. | Bên kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn