Câu tiếng Anh
The palace is surrounded.
Nghĩa tiếng Việt
Cung điện đã bị vây kín rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The palace is surrounded. | Cung điện đã bị vây kín rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The palace is surrounded.
Cung điện đã bị vây kín rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The palace is surrounded. | Cung điện đã bị vây kín rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn