Câu tiếng Anh
The poor, the persecuted.
Nghĩa tiếng Việt
Người nghèo, người bị bách hại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The poor, the persecuted. | Người nghèo, người bị bách hại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The poor, the persecuted.
Người nghèo, người bị bách hại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The poor, the persecuted. | Người nghèo, người bị bách hại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn