Câu tiếng Anh
- The present situation?
Nghĩa tiếng Việt
- Tình hình hiện tại?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The present situation? | - Tình hình hiện tại? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- The present situation?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The present situation? | - Tình hình hiện tại? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn