Câu tiếng Anh
The regimental singers.
Nghĩa tiếng Việt
Ca sĩ của trung đoàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The regimental singers. | Ca sĩ của trung đoàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The regimental singers.
Ca sĩ của trung đoàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The regimental singers. | Ca sĩ của trung đoàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn